關亡 quan vong Hán Việt: quan vong Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 亡 (vong)Hán Việtquan vongCấu tạo關 + 亡 · quan + vong nghĩa thành phần: quan + vong Nghĩa EngCihui 關亡 uānwáng n. sorcery calling up the souls of the dead