關住
quan trụ
Hán Việt: quan trụ · Pinyin: guān zhù
Tổng quan
bao gồm, gồm có, tính đến, kể cả
Nghĩa
Việt
- Cihui bao gồm, gồm có, tính đến, kể cả
Eng
- Cihui 關住 guānzhù r.v. 1. lock up; shut in 2. shut; close
Hán Việt: quan trụ · Pinyin: guān zhù
bao gồm, gồm có, tính đến, kể cả