关住
quan trụ
Hán Việt: quan trụ · Pinyin: guān zhù
Tổng quan
bao gồm, gồm có, tính đến, kể cả
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Bao gồm
- Google Alex v6 giam giữ
- Biên soạn 關住 guānzhù r.v. 1. lock up; shut in 2. shut; close
Mainland
- Kaggle Zh-Vi include
Eng
- Cihui 關住 guānzhù r.v. 1. lock up; shut in 2. shut; close
Đức
- Handedict zuhalten, abdrehen