關公
quan công
Hán Việt: quan công · Pinyin: guān gōng
Tổng quan
Quan Công (tức là 關羽|关羽)
Nghĩa
Việt
- Cihui Quan Công (tức là 關羽|关羽)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 三國蜀將關羽。參見「關羽」條。
Eng
- CC-CEDICT Lord Guan (i.e. 關羽|关羽[Guan1 Yu3])
- Cihui Lord Guan (i.e. 關羽|关羽)