關合 quan hợp Hán Việt: quan hợp Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 合 (hợp)Hán Việtquan hợpCấu tạo關 + 合 · quan + hợp nghĩa thành phần: quan + hợp Nghĩa EngCihui 關合 uānhé v. link together