關境

guān jìng quan cảnh

Hán Việt: quan cảnh · Pinyin: guān jìng

Tổng quan

biên giới hải quan

Cấu tạo: (quan) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biên giới hải quan

Eng

  • CC-CEDICT customs border
  • Cihui customs border