关壮缪 quan tráng mâu Hán Việt: quan tráng mâu Tổng quan Cấu tạo: 关 (quan) + 壮 (tráng) + 缪 (mâu)Hán Việtquan tráng mâuCấu tạo关 + 壮 + 缪 · quan + tráng + mâu nghĩa thành phần: quan + tráng + mâu