關帝 quan đế Hán Việt: quan đế Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 帝 (đế)Hán Việtquan đếCấu tạo關 + 帝 · quan + đế nghĩa thành phần: quan + đế Nghĩa EngCihui 關帝 uāndì n. <Dao.> God of War||►See also Guān Yǔ