關征
quan chinh
Hán Việt: quan chinh · Pinyin: guān zhēng
Tổng quan
thuế hải quan | trạm hải quan thu thuế nhập khẩu
Nghĩa
Việt
- Cihui thuế hải quan | trạm hải quan thu thuế nhập khẩu
- Cihui quan chinh quan chinh ☆Thuế phải nộp khi đem hàng hoá ra vào lĩnh thổ một nước.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 貨物出入海關所徵收的關稅。《宋史.卷二六○.米信傳》:「嘗私市絹附上計吏,稱官物,以免關征。」
Eng
- CC-CEDICT customs levy|customs post charging import duties
- Cihui customs levy; customs post charging import duties