關情 quan tình Hán Việt: quan tình Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 情 (tình)Hán Việtquan tìnhCấu tạo關 + 情 · quan + tình nghĩa thành phần: quan + tình Nghĩa EngCihui 關情 uānqíng n. woman's feelings in spring; tender concerns