關託 quan thác Hán Việt: quan thác Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 託 (thác)Hán Việtquan thácCấu tạo關 + 託 · quan + thác nghĩa thành phần: quan + thác Nghĩa EngCihui 關托 uāntuō v. request sb. to intercede on one's behalf