關斷 guān duàn · quan đoạn Hán Việt: quan đoạn · Pinyin: guān duàn Tổng quan tắt Cấu tạo: 關 (quan) + 斷 (đoạn)Pinyinguān duànHán Việtquan đoạnCấu tạo關 + 斷 · quan + đoạn nghĩa thành phần: quan + đoạn Nghĩa ViệtCihui tắtEngCC-CEDICT to shut offCihui to shut off