關板 quan bản Hán Việt: quan bản Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 板 (bản)Hán Việtquan bảnCấu tạo關 + 板 · quan + bản nghĩa thành phần: quan + bản Nghĩa EngCihui 關板 guānbǎn <coll.> v.o. close down; go bankrupt