關渡 quan độ Hán Việt: quan độ Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 渡 (độ)Hán Việtquan độCấu tạo關 + 渡 · quan + độ nghĩa thành phần: quan + độ Nghĩa EngCihui kwan-tu