關燈 guān dēng · quan đăng Hán Việt: quan đăng · Pinyin: guān dēng Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 燈 (đăng)Pinyinguān dēngHán Việtquan đăngCấu tạo關 + 燈 · quan + đăng nghĩa thành phần: quan + đăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 熄燈,關上電燈。如:「為節約能源,請隨手關燈!」EngCihui 關燈 uāndēng v.o. turn off the light