關白

guān bái quan bạch

Hán Việt: quan bạch · Pinyin: guān bái

Tổng quan

thông báo | kể cho biết

Cấu tạo: (quan) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông báo | kể cho biết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陳述、稟告。《喻世明言.卷二二.木綿奄鄭虎臣報冤》:「埋得定當,方將病狀關白太守趙分如。」

Eng

  • CC-CEDICT to inform|to notify
  • Cihui to inform; to notify