關禁 quan cấm Hán Việt: quan cấm Tổng quan giam lại Cấu tạo: 關 (quan) + 禁 (cấm)Hán Việtquan cấmCấu tạo關 + 禁 · quan + cấm nghĩa thành phần: quan + cấm Nghĩa ViệtCihui giam lạiEngCihui 關禁 guānjìn v. be confined