關竅 quan khiếu Hán Việt: quan khiếu Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 竅 (khiếu)Hán Việtquan khiếuCấu tạo關 + 竅 · quan + khiếu nghĩa thành phần: quan + khiếu Nghĩa EngCihui 關竅 uānqiào n. orifices on the human body