關節學 quan tiết học Hán Việt: quan tiết học Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 學 (học)Hán Việtquan tiết họcCấu tạo關 + 節 + 學 · quan + tiết + học nghĩa thành phần: quan + tiết + học Nghĩa EngCihui arthrology