關銜 guān xián · quan hàm Hán Việt: quan hàm · Pinyin: guān xián Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 銜 (hàm)Pinyinguān xiánHán Việtquan hàmCấu tạo關 + 銜 · quan + hàm nghĩa thành phần: quan + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 区别海关工作人员等级的称号。如海关总监、海关副总监、关务监督、关务督察、关务督办、关务员等。