關閘 quan áp Hán Việt: quan áp Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 閘 (áp)Hán Việtquan ápCấu tạo關 + 閘 · quan + áp nghĩa thành phần: quan + áp Nghĩa EngCihui apply the brake