興業

xīng yè hưng nghiệp

Hán Việt: hưng nghiệp · Pinyin: xīng yè

Tổng quan

huyện Hưng Nghiệp ở Ngọc Lâm 玉林, Quảng Tây

Cấu tạo: (hưng) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Hưng Nghiệp ở Ngọc Lâm 玉林, Quảng Tây
  • Cihui hưng nghiệp hưng nghiệp ☆Làm cho nghề nghiệp thịnh vượng lên.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发扬学术; 复兴旧业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发扬学术。 2.复兴旧业。

Eng

  • CC-CEDICT see 興業縣|兴业县[Xing1 ye4 Xian4]
  • Cihui see 興業縣|兴业县

ja

  • JMdict promotion of industry|inauguration of a new industrial enterprise