興事 xīng shì · hưng sự Hán Việt: hưng sự · Pinyin: xīng shì Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 事 (sự)Pinyinxīng shìHán Việthưng sựCấu tạo興 + 事 · hưng + sự nghĩa thành phần: hưng + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴建政事; 指兴建土木之事; 引起事端。Tân Hoa Tự Điển 1.兴建政事。 2.指兴建土木之事。 3.引起事端。