興亡

xīng wáng hưng vong

Hán Việt: hưng vong · Pinyin: xīng wáng

Tổng quan

thịnh suy | trỗi dậy và sụp đổ

Cấu tạo: (hưng) + (vong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịnh suy | trỗi dậy và sụp đổ
  • Cihui hưng vong hưng vong ☆Như Hưng phế 興廢.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 興旺與滅亡。《大宋宣和遺事.元集》:「說破興亡多少事,高山流水有知音。」《儒林外史》第一回:「百代興亡朝復暮,江風吹倒前朝樹。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兴盛和灭亡(多指国家):天下~,匹夫有责。

Eng

  • CC-CEDICT to flourish and decay|rise and fall
  • Cihui to flourish and decay; rise and fall

ja

  • JMdict rise and fall|ups and downs