興僕

xīng pū hưng bộc

Hán Việt: hưng bộc · Pinyin: xīng pū

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (bộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将已倒的扶植起来; 盛衰﹐兴亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.将已倒的扶植起来。 2.盛衰﹐兴亡。