興代

xīng dài hưng đại

Hán Việt: hưng đại · Pinyin: xīng dài

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指新旧朝代的交替; 盛世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指新旧朝代的交替。 2.盛世。