興件

xīng jiàn hưng kiện

Hán Việt: hưng kiện · Pinyin: xīng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (kiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时北京所产糕点名。制成八种花样。较大八件为小。见清李虹若《朝市丛载.食品》。参见"大八件"。