興作

xīng zuò hưng tác

Hán Việt: hưng tác · Pinyin: xīng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兴造制作;兴建; 兴起; 着手进行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兴造制作;兴建。 2.兴起。 3.着手进行。

Eng

  • Cihui 興作 xīngzuò v. build; found