興功
hưng công
Hán Việt: hưng công · Pinyin: xīng gōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓加工制作; 建立功业; 兴建工程; 举用有功者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓加工制作。 2.建立功业。 3.兴建工程。 4.举用有功者。
Hán Việt: hưng công · Pinyin: xīng gōng