興發 xīng fā · hưng phát Hán Việt: hưng phát · Pinyin: xīng fā Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 發 (phát)Pinyinxīng fāHán Việthưng phátCấu tạo興 + 發 · hưng + phát nghĩa thành phần: hưng + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指开仓出粟; 指征发调用物力人力。Tân Hoa Tự Điển 1.指开仓出粟。 2.指征发调用物力人力。