興嘆
hưng thán
Hán Việt: hưng thán · Pinyin: xīng tàn
Tổng quan
than thở
Nghĩa
Việt
- Cihui than thở
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 发出感叹声:望洋~。
Eng
- Cihui 興嘆 xīngtàn* v. <wr.> heave a sigh
Hán Việt: hưng thán · Pinyin: xīng tàn
than thở