興和

xīng hé hưng hòa

Hán Việt: hưng hòa · Pinyin: xīng hé

Tổng quan

huyện Hưng Hòa ở Ulaanchaab 烏蘭察布|乌兰察布, Nội Mông

Cấu tạo: (hưng) + (hòa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Hưng Hòa ở Ulaanchaab 烏蘭察布|乌兰察布, Nội Mông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 充滿朝氣與祥和。如:「家業興和」。

Eng

  • CC-CEDICT see 興和縣|兴和县[Xing1 he2 Xian4]
  • Cihui see 興和縣|兴和县