興回 hưng hồi Hán Việt: hưng hồi Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 回 (hồi)Hán Việthưng hồiCấu tạo興 + 回 · hưng + hồi nghĩa thành phần: hưng + hồi Nghĩa EngCihui 興回 xīnghuí v. <coll.> rally; come back