興壞 xīng huài · hưng hoại Hán Việt: hưng hoại · Pinyin: xīng huài Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 壞 (hoại)Pinyinxīng huàiHán Việthưng hoạiCấu tạo興 + 壞 · hưng + hoại nghĩa thành phần: hưng + hoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛衰﹐成败; 使衰败者得以复兴。Tân Hoa Tự Điển 1.盛衰﹐成败。 2.使衰败者得以复兴。