兴家

xīng jiāhưng gia

Hán Việt: hưng gia · Pinyin: xīng jiā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.振兴门庭。

Cấu tạo: 興 (hưng) + 家 (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.振兴门庭。

Từ liên quan

Gần nghĩa

兴家立业 · 兴业 · 兴义 · 兴亡 · 兴仁 · 兴会 · 兴修 · 兴兵