興寄

xīng jì hưng kí

Hán Việt: hưng kí · Pinyin: xīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指寄托在作品中的思想感情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指寄托在作品中的思想感情。