興富 xīng fù · hưng phú Hán Việt: hưng phú · Pinyin: xīng fù Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 富 (phú)Pinyinxīng fùHán Việthưng phúCấu tạo興 + 富 · hưng + phú nghĩa thành phần: hưng + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 致富。Tân Hoa Tự Điển 1.致富。