興寢 xīng qǐn · hưng tẩm Hán Việt: hưng tẩm · Pinyin: xīng qǐn Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 寢 (tẩm)Pinyinxīng qǐnHán Việthưng tẩmCấu tạo興 + 寢 · hưng + tẩm nghĩa thành phần: hưng + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹起卧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹起卧。