興居

xīng jū hưng cư

Hán Việt: hưng cư · Pinyin: xīng jū

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指日常生活。犹言起居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指日常生活。犹言起居。

Eng

  • Cihui 興居 īngjū n. one's daily life