興廉

xīng lián hưng liêm

Hán Việt: hưng liêm · Pinyin: xīng lián

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (liêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推举廉士; 倡导廉洁; 奉行廉洁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推举廉士。 2.倡导廉洁。 3.奉行廉洁。