興徭 xīng yáo · hưng dao Hán Việt: hưng dao · Pinyin: xīng yáo Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 徭 (dao)Pinyinxīng yáoHán Việthưng daoCấu tạo興 + 徭 · hưng + dao nghĩa thành phần: hưng + dao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征募役夫。Tân Hoa Tự Điển 1.征募役夫。