興慕

xīng mù hưng mộ

Hán Việt: hưng mộ · Pinyin: xīng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (mộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引起思念﹑景仰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引起思念﹑景仰。