興抖抖 xīng dǒu dǒu · hưng đẩu đẩu Hán Việt: hưng đẩu đẩu · Pinyin: xīng dǒu dǒu Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 抖 (đẩu) + 抖 (đẩu)Pinyinxīng dǒu dǒuHán Việthưng đẩu đẩuCấu tạo興 + 抖 + 抖 · hưng + đẩu + đẩu nghĩa thành phần: hưng + đẩu + đẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言兴致勃勃。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言兴致勃勃。