興時
hưng thì
Hán Việt: hưng thì · Pinyin: xīng shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指一个人走红﹐有名气; 指合于时俗的风尚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指一个人走红﹐有名气。 2.指合于时俗的风尚。
Eng
- Cihui 興時 xīngshí s.v. fashionable; in vogue; popular