興朝 xīng cháo · hưng triêu Hán Việt: hưng triêu · Pinyin: xīng cháo Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 朝 (triêu)Pinyinxīng cháoHán Việthưng triêuCấu tạo興 + 朝 · hưng + triêu nghĩa thành phần: hưng + triêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新兴的朝代。Tân Hoa Tự Điển 1.新兴的朝代。