興波

xīng bō hưng ba

Hán Việt: hưng ba · Pinyin: xīng bō

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 激起波澜。比喻制造事端﹐引起纷争。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.激起波澜。比喻制造事端﹐引起纷争。