興滅 hưng diệt Hán Việt: hưng diệt Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 滅 (diệt)Hán Việthưng diệtCấu tạo興 + 滅 · hưng + diệt nghĩa thành phần: hưng + diệt Nghĩa EngCihui 興滅 ìngmiè n. rise and fall (of a state/etc.)