興王

xīng wáng hưng vương

Hán Việt: hưng vương · Pinyin: xīng wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 励精图治﹐勤于王业的君主; 指开创基业的君主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.励精图治﹐勤于王业的君主。 2.指开创基业的君主。