興生 xīng shēng · hưng sanh Hán Việt: hưng sanh · Pinyin: xīng shēng Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 生 (sanh)Pinyinxīng shēngHán Việthưng sanhCấu tạo興 + 生 · hưng + sanh nghĩa thành phần: hưng + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经商求利。Tân Hoa Tự Điển 1.经商求利。