興立 xīng lì · hưng lập Hán Việt: hưng lập · Pinyin: xīng lì Tổng quan Cấu tạo: 興 (hưng) + 立 (lập)Pinyinxīng lìHán Việthưng lậpCấu tạo興 + 立 · hưng + lập nghĩa thành phần: hưng + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴办;创建。Tân Hoa Tự Điển 1.兴办;创建。