興舍

xīng shě hưng xá

Hán Việt: hưng xá · Pinyin: xīng shě

Tổng quan

Cấu tạo: (hưng) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹取舍﹐兴废。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹取舍﹐兴废。